The public restroom has a diaper changing station.
Dịch: Nhà vệ sinh công cộng có trạm thay tã.
Make sure to clean the diaper changing station after use.
Dịch: Đảm bảo dọn dẹp trạm thay tã sau khi sử dụng.
bàn thay tã
trạm thay tã cho trẻ em
tã
thay
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
trận đấu, sự phù hợp
sắp xếp danh sách
tình huống khẩn cấp
Quản lý đất đai
Quyết định đúng đắn
Trạng thái sống tiềm sinh
sự kết hợp
học giả thỉnh giảng