I need to organize the list of tasks for the project.
Dịch: Tôi cần sắp xếp danh sách các nhiệm vụ cho dự án.
She organized a list of attendees for the conference.
Dịch: Cô ấy đã tổ chức một danh sách người tham dự hội nghị.
sắp xếp danh sách
cấu trúc danh sách
sự tổ chức
tổ chức
danh sách
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
đế giày
cửa hàng ven đường
tình huống xung đột vũ trang
tờ khai nhập khẩu
người thích uống rượu, người hay uống rượu
bánh pháo
tải lại, nạp lại
cánh đồng trống