The film experience was enhanced by the stunning visuals.
Dịch: Trải nghiệm điện ảnh được nâng cao nhờ phần hình ảnh tuyệt đẹp.
What was your film experience like?
Dịch: Trải nghiệm xem phim của bạn như thế nào?
trải nghiệm xem phim
trải nghiệm tại rạp chiếu phim
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
phân tích hình ảnh
rà soát phương thức
thơ phổ biến
triển lãm quân sự
Kiến thức đầu tư
có óc thẩm mỹ, trang nhã, lịch sự
Mã số thuế
Người Đức; tiếng Đức; thuộc về Đức