This book is a top best-seller.
Dịch: Cuốn sách này là một trong những sản phẩm bán chạy nhất.
The company's new phone is a top best-seller.
Dịch: Điện thoại mới của công ty là sản phẩm bán chạy hàng đầu.
sản phẩm bán chạy
mặt hàng bán chạy nhất
bán chạy nhất
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
hạng siêu nặng
người vượt ngục, người trốn thoát
phim trinh thám
truyền thống cách mạng
Đầu tư sớm
mỏ dầu
con tốt
ngăn chứa