She radiates an aura of confidence.
Dịch: Cô ấy tỏa ra một hào quang tự tin.
The place radiates a peaceful aura.
Dịch: Nơi đó tỏa ra một hào quang bình yên.
phát ra vầng hào quang
tỏa ra khí chất
hào quang
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
khoe khoang, thể hiện
kết quả khảo sát
hoa văn chấm bi
Y học lồng ngực
cây thảo mộc
Người phụ nữ ngoại tình
ông nội
biểu diễn văn bản