She radiates an aura of confidence.
Dịch: Cô ấy tỏa ra một hào quang tự tin.
The place radiates a peaceful aura.
Dịch: Nơi đó tỏa ra một hào quang bình yên.
phát ra vầng hào quang
tỏa ra khí chất
hào quang
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
kho dự trữ gỗ
món ăn sáng
lời chúc mừng
Sinh viên tốt nghiệp
làm mờ, che mờ
hóa giải khó khăn
đối mặt với chỉ trích từ công chúng
cá trích