She radiates an aura of confidence.
Dịch: Cô ấy tỏa ra một hào quang tự tin.
The place radiates a peaceful aura.
Dịch: Nơi đó tỏa ra một hào quang bình yên.
phát ra vầng hào quang
tỏa ra khí chất
hào quang
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
bướng bỉnh
củ
Tương lai rất tốt
quy định về thuế
ảnh đã qua chỉnh sửa
mô hình thị trường
mã số công ty
Giữ vững cam kết, tiếp tục theo đuổi một mục tiêu hoặc kế hoạch mặc dù có khó khăn.