She gives off an aura of confidence.
Dịch: Cô ấy toát ra một vẻ tự tin.
The place gives off an aura of mystery.
Dịch: Nơi đó tỏa ra một vẻ huyền bí.
toát ra
tỏa ra
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
rùa
Kiểm toán nguồn nhân lực
búp bê tình dục
tiêu dùng có trách nhiệm
ban nhạc nổi tiếng
Vật lý khí quyển
gầy nghiện
làm rõ