Their affectionate love for each other was evident.
Dịch: Tình yêu thương mến của họ dành cho nhau rất rõ ràng.
She expressed her affectionate love through small gestures.
Dịch: Cô bày tỏ tình yêu thương mến của mình qua những cử chỉ nhỏ.
yêu thương
thương mến
tình cảm
yêu
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Sinh vật hoạt động về đêm
mạch máu
hơi, một chút
công nghệ bán dẫn
Tình yêu dành cho trò chơi
người đỡ đẻ
Ám ảnh bởi tôn giáo
Các hoạt động ngoài trời