She has a sophisticated taste in art.
Dịch: Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh vi trong nghệ thuật.
The technology used in the device is very sophisticated.
Dịch: Công nghệ sử dụng trong thiết bị rất phức tạp.
tinh tế
thanh lịch
sự tinh vi
làm tinh vi
02/01/2026
/ˈlɪvər/
hàm lượng giác
Sự chênh lệch thu nhập
phần điện tử
Hệ thống truyền động
Sự khử cacbon
người sử dụng thẻ
Cảnh sát giao thông
ánh sao