The unstable situation in the country is worrying.
Dịch: Tình hình bất ổn trong nước đang gây lo ngại.
The political instability created an unstable situation.
Dịch: Sự bất ổn chính trị đã tạo ra một tình hình bất ổn.
Phần mềm bảng tính miễn phí, tương tự như Microsoft Excel, thuộc bộ phần mềm LibreOffice.