This is my final message to you.
Dịch: Đây là tin nhắn cuối cùng của tôi gửi đến bạn.
I left a final message on his answering machine.
Dịch: Tôi đã để lại một tin nhắn cuối cùng trên máy trả lời của anh ấy.
tin nhắn sau cùng
thông điệp sau cùng
02/01/2026
/ˈlɪvər/
sự giám sát
vùng thiên tai, vùng bị thiên tai
nhóm nghiên cứu
ốc nước
mù
công nghệ ô tô
tình hình diễn biến
nước đậu đen