She is his legal wife.
Dịch: Cô ấy là tiểu thư chính hiệu của anh.
He introduced her as his legal wife.
Dịch: Anh ấy giới thiệu cô ấy là tiểu thư chính hiệu của mình.
vợ hợp pháp
vợ chính thức
vợ
hợp pháp
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
tên
biện pháp bảo vệ môi trường
Bánh sandwich có nhân pâté
Người chăn nuôi gia súc
công ty công nghệ nhà hàng
tổ chức công nghệ
dấu chân thú
lạm dụng tình dục