She is his legal wife.
Dịch: Cô ấy là tiểu thư chính hiệu của anh.
He introduced her as his legal wife.
Dịch: Anh ấy giới thiệu cô ấy là tiểu thư chính hiệu của mình.
vợ hợp pháp
vợ chính thức
vợ
hợp pháp
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
quản lý không gian
tên trung gian
dạy con
đỏ tươi
Trợ lý kỹ thuật
Vịnh Ba Tư
giờ đón dâu
khay ăn