This car has a very good gas economy.
Dịch: Chiếc xe này có mức tiết kiệm nhiên liệu rất tốt.
Gas economy is an important factor when buying a car.
Dịch: Tiết kiệm nhiên liệu là một yếu tố quan trọng khi mua xe.
hiệu suất nhiên liệu
tính kinh tế nhiên liệu
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
cô gái tự lập
Lễ hội hàng năm
môi trường hỗ trợ
thuốc huyết áp
hạt dưa
Vi khuẩn đặc hiệu
song chủng tộc
mùa giải sân cứng