The ensuing chaos was overwhelming.
Dịch: Sự hỗn loạn xảy ra sau đó thật không thể kiểm soát.
In the ensuing discussion, many ideas were proposed.
Dịch: Trong cuộc thảo luận tiếp theo, nhiều ý tưởng đã được đưa ra.
theo sau
tiếp theo sau
sự xảy ra tiếp theo
xảy ra sau
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
phát triển tích hợp
Nghiên cứu quốc tế
lớp học huấn luyện
chất tẩy bề mặt
chị cũng cô đơn
Người kiểm tra tai
lực lượng lao động có năng lực
Tác động lên các mối quan hệ