He let out a sigh of despair.
Dịch: Anh ấy buông một tiếng thở dài tuyệt vọng.
The project was met with sighs of despair.
Dịch: Dự án đã gặp phải những tiếng thở dài tuyệt vọng.
Tiếng thở dài chán chường
Tiếng thở dài vô vọng
02/01/2026
/ˈlɪvər/
quán bia
hàng hóa bền
sự xem xét kỹ lưỡng
bác sĩ tim mạch
môi trường
Hoa tai vòng, một loại hoa có hình dáng như một chiếc mũ
tiết kiệm và tỉnh táo
Vẽ thế truyền thống