The lacecap hydrangea blooms beautifully in the summer.
Dịch: Hoa cẩm tú cầu lacecap nở rộ vào mùa hè.
She arranged a bouquet with lacecap flowers for the wedding.
Dịch: Cô ấy đã sắp xếp một bó hoa có hoa lacecap cho đám cưới.
hoa chuông xanh
hoa đuôi cáo
cẩm tú cầu lacecap
giống hoa lacecap
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Trâm anh thế phiệt
vũ khí
mức độ nghiêm trọng
nếu
trứng
kiên trì
không may, xui xẻo
sự đình chỉ giấy phép