She has an equestrian background, having competed in many horse shows.
Dịch: Cô ấy có nền tảng cưỡi ngựa, đã tham gia nhiều cuộc thi cưỡi ngựa.
Equestrian sports are popular in many countries.
Dịch: Môn thể thao cưỡi ngựa rất phổ biến ở nhiều quốc gia.
chim nhỏ (thường dùng để chỉ chim non hoặc một loại chim nhỏ trong ngữ cảnh thể thao)