The wine is stored in a barrel.
Dịch: Rượu được lưu trữ trong một thùng.
He rolled the barrel down the hill.
Dịch: Anh ấy lăn thùng xuống đồi.
They filled the barrel with water.
Dịch: Họ đổ nước vào thùng.
thùng
bể
chứa đựng
hành động đổ vào thùng
đổ vào thùng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Sản phẩm chăm sóc da
y học trong phòng thí nghiệm
quản lý tiếp thị trợ lý
xương sườn
đánh giá nhiệm vụ
Cuộc tấn công bằng vũ khí hóa học
sỏi
giáo viên đánh giá