I need wife information for the application.
Dịch: Tôi cần thông tin về bà xã cho đơn đăng ký.
He is providing wife information to the police.
Dịch: Anh ấy đang cung cấp thông tin về bà xã cho cảnh sát.
thông tin về người phối ngẫu
thông tin về bạn đời
vợ
thông tin
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Nuôi trồng tôm
công ty công nông nghiệp
buổi ký sách
gieo nghi ngờ, gây nghi ngờ
sự di chuyển nhanh hoặc lướt đi
quan cảnh
mất tích trên biển
Thắng kiện