The company made a product announcement at the conference.
Dịch: Công ty đã công bố sản phẩm tại hội nghị.
We received a product announcement via email last week.
Dịch: Chúng tôi đã nhận được thông báo sản phẩm qua email vào tuần trước.
ra mắt sản phẩm
thông báo phát hành
sản phẩm
công bố
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
các hoạt động nghệ thuật
xe mất trộm
Áp giá trần
Thủ tục dự thi
Bạch Tuyết
trứng bị cháy
Dịch vụ gọi xe công nghệ
khoa giáo dục