He invested in gold ingots to secure his wealth.
Dịch: Anh ấy đầu tư vào thỏi vàng để bảo đảm tài sản của mình.
The bank stores gold ingots in its vault.
Dịch: Ngân hàng lưu trữ thỏi vàng trong hầm.
thỏi vàng
vàng nguyên khối
vàng
mạ vàng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
trượt (nhất là khi xe mất kiểm soát)
dơi (con)
sạc điện
check-in biển
lựu đạn gây choáng
viêm động mạch
khí chất sắc sảo
Thịt heo chiên xù