He invested in gold ingots to secure his wealth.
Dịch: Anh ấy đầu tư vào thỏi vàng để bảo đảm tài sản của mình.
The bank stores gold ingots in its vault.
Dịch: Ngân hàng lưu trữ thỏi vàng trong hầm.
thỏi vàng
vàng nguyên khối
vàng
mạ vàng
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
thủy alum
Vì lý do; do bởi; nhân dịp
lực lượng bắt ép tuyển quân hoặc lao động cưỡng bức
kilôgam
người lính cưỡi ngựa, kỵ binh
cơn bão đang đến gần
Chương trình ăn khách
da bao quy đầu