He is unadventurous in his cooking.
Dịch: Anh ấy không thích phiêu lưu trong nấu ăn.
She leads an unadventurous life.
Dịch: Cô ấy sống một cuộc sống không có gì mạo hiểm.
thận trọng
rụt rè
sự thiếu tính phiêu lưu
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
hàng ngàn sản phẩm
Thu hút phước lành
người hoặc vật thay thế tạm thời cho ai hoặc cái gì đó
tình yêu may mắn
bão nhiệt đới
keo dán
Sự nghiệp bước sang trang mới
cô gái chưa chồng