The architectural design of the new museum is innovative.
Dịch: Thiết kế kiến trúc của bảo tàng mới rất sáng tạo.
He studied architectural design at university.
Dịch: Anh ấy học thiết kế kiến trúc tại trường đại học.
lập kế hoạch kiến trúc
thiết kế công trình
kiến trúc
thiết kế
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Giáo triều
Chứng chỉ nghề trung cấp
chuối chiên giòn
kiểm tra thực vật
danh hiệu, giải thưởng
trường đào tạo sĩ quan
sự thay đổi chính sách
AI tạo ra