The architectural design of the new museum is innovative.
Dịch: Thiết kế kiến trúc của bảo tàng mới rất sáng tạo.
He studied architectural design at university.
Dịch: Anh ấy học thiết kế kiến trúc tại trường đại học.
lập kế hoạch kiến trúc
thiết kế công trình
kiến trúc
thiết kế
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
thuế bán hàng
đào tạo chiến thuật
tinh thần kiên quyết
động đất
Điện thoại nắp gập
nhân viên tiếp thị
Thể hiện sự yêu thích
Trang mạng xã hội