The company installed surveillance equipment to enhance security.
Dịch: Công ty đã lắp đặt thiết bị giám sát để tăng cường an ninh.
Using surveillance equipment can help in crime prevention.
Dịch: Sử dụng thiết bị giám sát có thể giúp phòng ngừa tội phạm.
Bí quyết giữ hạnh phúc hôn nhân
Hàm số tang (tanh) trong toán học, được định nghĩa là tỷ số giữa sin và cos của một góc.