I use my mobile device to check emails.
Dịch: Tôi sử dụng thiết bị di động của mình để kiểm tra email.
Mobile devices have become essential in our daily lives.
Dịch: Thiết bị di động đã trở thành thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
điện thoại thông minh
máy tính bảng
tính di động
di động hóa
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
cây myrtle thông thường
chủ sở hữu hợp pháp
khu vực
hạ tầng giao thông
hành động có logic
Ấm đun nước kiểu pour-over
Lời giải thích không thuyết phục
Gối dài dành cho cơ thể