I need to buy a travel card for the subway.
Dịch: Tôi cần mua một chiếc thẻ đi lại cho tàu điện ngầm.
Do you have a travel card?
Dịch: Bạn có thẻ đi lại không?
Vé quá cảnh
Vé du lịch
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
lần thứ ba
vô nhân đạo
gia súc lấy sữa
quyết định có con
Giờ hạnh phúc
Đội tuyển Khoa học Quốc gia
Giai đoạn mở rộng
Giải trí sau giờ làm việc