Our National Science Team won the gold medal.
Dịch: Đội tuyển Khoa học Quốc gia của chúng ta đã giành huy chương vàng.
She is a member of the National Science Team.
Dịch: Cô ấy là thành viên của Đội tuyển Khoa học Quốc gia.
Đội Khoa học Quốc gia
đội
khoa học
quốc gia
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
sống có kế hoạch
máy tiện kim loại
bột sắn, tinh bột sắn
phong cách lịch sử
người giữ hợp đồng
người tiên phong
đặt giới hạn
đánh giá từng tập