Listing the best achievements of my life.
Dịch: Liệt kê những thành tựu tốt nhất của cuộc đời tôi.
His best achievements were in the field of medicine.
Dịch: Những thành tựu tốt nhất của anh ấy là trong lĩnh vực y học.
Những thành tựu lớn nhất
Những thành tích hàng đầu
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Thay đổi lĩnh vực học tập
Ngày Lao Động
bệnh miệng
người cho vay
sai, không đúng
Khoáng sản hiếm, khoáng vật hiếm gặp
xanh
Tổn thương thận cấp