He has a modest achievement in his study.
Dịch: Anh ấy có một thành tích khá ổn trong học tập.
The company reported a modest achievement this quarter.
Dịch: Công ty báo cáo một thành tích khá ổn trong quý này.
kết quả tươm tất
bảng thành tích vừa ý
đạt được
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
khủy tay
xu hướng việc làm
của tôi
bị ép buộc
cái chết oan uổng
đồ thú nhồi bông
người khuyết tật
kỹ năng hợp tác