She remained vigilant throughout the night.
Dịch: Cô ấy vẫn cảnh giác suốt đêm.
The vigilant guards ensured everyone's safety.
Dịch: Những người bảo vệ cảnh giác đã đảm bảo an toàn cho mọi người.
cảnh giác
cẩn thận
sự cảnh giác
giám sát
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
nuôi dạy con thành tài
thoát ra, chạy thoát, bỏ đi
Mốc đáng lưu tâm
địa điểm lịch sử
kiên nhẫn tạo
hệ thống vũ khí
tiềm năng thành công
năm