She has an athletic figure.
Dịch: Cô ấy có một thân hình thể thao.
He developed an athletic figure through years of training.
Dịch: Anh ấy đã phát triển một thân hình thể thao qua nhiều năm tập luyện.
thân hình vạm vỡ
thân hình săn chắc
29/08/2025
/ˌɒksɪˈɡeɪʃən/
Người có văn minh
củng cố
chương trình phần thưởng
khu xử lý rác thải
anh/chị/em cùng cha hoặc cùng mẹ
được xây dựng
tinh thần ác
Công tác truyền giáo