The federal judge presided over the trial.
Dịch: Thẩm phán liên bang chủ trì phiên tòa.
The federal judge issued a ruling on the case.
Dịch: Thẩm phán liên bang đã đưa ra phán quyết về vụ án.
thẩm phán quận
thẩm phán tòa sơ thẩm
thẩm phán
liên bang
02/01/2026
/ˈlɪvər/
ngày bắt đầu năm học
Mắc kẹt, vướng vào
Ngành công nghiệp mặt trời mọc (ngành công nghiệp mới nổi)
tế bào thần kinh
khó hài lòng
bạt che, mái che
sự nhanh nhẹn, linh hoạt
Thơ miệng, nghệ thuật thơ được thể hiện qua lời nói.