The financial group announced record profits.
Dịch: Tập đoàn tài chính thông báo lợi nhuận kỷ lục.
Several financial groups are bidding for the company.
Dịch: Một vài tập đoàn tài chính đang đấu thầu mua công ty.
nhóm ngân hàng
nhóm đầu tư
thuộc về tài chính
tài chính
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
ý kiến gây phẫn nộ
tăng doanh thu
Hướng dẫn quan trọng
Người lý trí
làm rõ nguồn gốc
si rô
tuyến nội địa
cống, ống thoát nước