His character has many emotional layers.
Dịch: Nhân vật của anh ấy có nhiều tầng cảm xúc.
The film explores the emotional layers of grief.
Dịch: Bộ phim khám phá những lớp cảm xúc của sự đau buồn.
chiều sâu cảm xúc
sự phức tạp về cảm xúc
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Sự suy giảm dân số
lực lượng lao động tay nghề cao
thị trường ngoại hối
Trang phục thể thao
mối quan hệ nghề nghiệp
trợ giảng
thu nhập
chức năng