He missed his court appearance.
Dịch: Anh ấy đã vắng mặt trong phiên tòa.
She is required to make a court appearance.
Dịch: Cô ấy được yêu cầu phải trình diện trước tòa.
phiên điều trần
phiên tòa
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Mẹo phối cảnh
trân trọng mời
mệnh lệnh
tập đoàn truyền thông
hữu cơ
vườn dược liệu
nhóm gia đình
động vật săn mồi, loài động vật có khả năng săn bắt và ăn thịt các loài khác để sinh tồn