noun
European Aviation Safety Agency
/ˌjʊərəˈpiːən ˌeɪviˈeɪʃən ˈseɪfti ˈeɪdʒənsi/ Cơ quan An toàn Hàng không Châu Âu
noun
inventory specialist
/ɪnˈvɛn.tɔːr.i ˈspɛʃ.ə.lɪst/ Chuyên viên quản lý tồn kho
noun
key performance indicator
/kiː pərˈfɔːrməns ˈɪndɪkeɪtər/ chỉ số đánh giá hiệu quả chính
noun
Supporting role that gets attention
/səˈpɔːrtɪŋ roʊl ðæt ɡɛts əˈtɛnʃən/ vai phụ nhưng được chú ý
noun
tedious work
Công việc tẻ nhạt, nhàm chán và đòi hỏi nhiều thời gian và công sức