Her forgetfulness often leads to missed appointments.
Dịch: Sự lãng trí của cô ấy thường dẫn đến việc bỏ lỡ các cuộc hẹn.
He struggles with forgetfulness as he gets older.
Dịch: Ông ấy gặp khó khăn với sự quên khi ông già đi.
chứng quên
sự không chú ý
quên
có thể quên được
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
chuỗi sản xuất
Thủ tục tố tụng
trường đại học truyền thống
trà ngâm
ngành báo chí trực tuyến
hỏa táng
cây gỗ
Hội bạn thân showbiz