She is embracing her new role at work.
Dịch: Cô ấy đang ôm ấp vai trò mới của mình tại nơi làm việc.
The community is embracing diversity.
Dịch: Cộng đồng đang chấp nhận sự đa dạng.
ôm
chấp nhận
sự ôm ấp
ôm ấp
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
đáng yêu
Ngay thẳng và có tài
cột thu lôi
tiệc ngủ
nhiệm vụ tâm lý
Phát huy giá trị biên giới
thiết bị âm nhạc
chấm dứt hợp đồng