She has had a successful career in law.
Dịch: Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành luật.
He is pursuing a career in medicine.
Dịch: Anh ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong ngành y.
các nghề
các công việc
sự nghiệp
nghiêng, lạng lách
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Hơi xanh, có màu xanh nhạt
vị thế vượt trội
Lao động có kỹ năng
Lực lượng đa ngành
Saponin và flavonoid
thông minh về tài chính
giáo lý Kitô giáo
phẫu thuật xương