She has a successful photography career.
Dịch: Cô ấy có một sự nghiệp nhiếp ảnh thành công.
He is pursuing a photography career.
Dịch: Anh ấy đang theo đuổi sự nghiệp nhiếp ảnh.
nghề nhiếp ảnh
sự nghiệp trong lĩnh vực nhiếp ảnh
nhiếp ảnh gia
chụp ảnh
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
buổi biểu diễn rối
Ngày tốt nghiệp
Tỷ lệ sản xuất hàng năm
buổi tối vui vẻ
thực vật có hoa
Liên lạc với Hoa Kỳ
Mỹ nhân cả nước
lời xin lỗi chân thành