There was great anticipation before the game.
Dịch: Có sự mong đợi lớn trước trận đấu.
Great anticipation filled the air as the clock ticked down.
Dịch: Sự mong đợi lớn tràn ngập không gian khi đồng hồ đếm ngược.
Sự mong chờ háo hức
Sự mong đợi mãnh liệt
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Hàng hóa nội địa
khu vực cốt lõi
Chứng chỉ ngoại ngữ cấp C
thịt heo xay
viết nguệch ngoạc, viết vội vàng hoặc không rõ ràng
Việc sử dụng kem chống nắng
Lời cầu hôn
đánh giá học thuật