I could feel the coldness of her hand.
Dịch: Tôi có thể cảm thấy sự lạnh lẽo từ bàn tay cô ấy.
His coldness made her cry.
Dịch: Sự lạnh nhạt của anh ấy khiến cô ấy khóc.
Sự lạnh giá
Sự xa cách
Sự thờ ơ
lạnh
lạnh lùng
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Lái xe nhanh
còn bao lâu nữa
Tư duy chi tiêu
Văn học Việt Nam
thẻ sinh trắc học
hòa hợp, phù hợp
kiểu tóc suôn mượt tự nhiên
tên đệm