He claimed victimization by the police.
Dịch: Anh ta tuyên bố bị cảnh sát trù dập.
They were victims of racial victimization.
Dịch: Họ là nạn nhân của sự phân biệt chủng tộc.
Sự áp bức
Sự ngược đãi
Lạm dụng
Làm hại, trù dập
Nạn nhân
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
Đầu tư đáng kể
tin tức phát sóng
nguy cơ gây hấn
Điểm trung bình học tập
bỏ quên trên ô tô
Công nghiệp 4.0
sẽ
mong điều tốt đẹp