She danced with gracefulness that captivated the audience.
Dịch: Cô ấy nhảy với sự duyên dáng đã thu hút khán giả.
The gracefulness of the swan is truly remarkable.
Dịch: Sự duyên dáng của thiên nga thật đáng kinh ngạc.
sự thanh lịch
sự tự tin
sự duyên dáng
ban cho sự duyên dáng
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
trích dội
Sinh tố dừa
sự hợp nhất, sự củng cố
màn kết hợp
Ngắm cảnh
dao
sự tán tỉnh
cuối ca