Her attentiveness to detail is impressive.
Dịch: Sự chu đáo đến từng chi tiết của cô ấy thật ấn tượng.
The nurse showed great attentiveness to the patient's needs.
Dịch: Y tá thể hiện sự ân cần tuyệt vời đối với nhu cầu của bệnh nhân.
Sự lưu ý
Sự chú tâm
chu đáo
một cách chu đáo
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
độ tin cậy của dữ liệu
kinh nghiệm các nước
chia sẻ trên mạng xã hội
làm giảm tuổi thọ
Điểm chuẩn top đầu
động lực văn hóa
Những điều ước bị trì hoãn
đậu phổ biến