There is stiff competition for jobs these days.
Dịch: Ngày nay, có sự cạnh tranh gay gắt cho các công việc.
The company faces stiff competition from overseas.
Dịch: Công ty phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ nước ngoài.
cạnh tranh dữ dội
cạnh tranh khốc liệt
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
cơ hội mới
Luật hình sự
Diễn biến giá vàng
không rõ ràng
quy định
trượt, slip
búng ngón tay
hình thức phổ biến