She loved the snugness of her bed on cold winter nights.
Dịch: Cô ấy thích sự ấm cúng của chiếc giường vào những đêm đông lạnh giá.
The snugness of the fit ensured no drafts.
Dịch: Độ vừa vặn đảm bảo không có gió lùa.
Sự ấm áp
Sự thoải mái
ấm cúng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
biết anh ấy nhiều năm
Cố Cung
Chân dung tự họa
thanh niên
bản đồ thiên văn
chứng chỉ ngoại ngữ
quá trình xác thực
bức ảnh sống ảo