She is living to show off on social media.
Dịch: Cô ấy sống để khoe trên mạng xã hội.
He always tries living to show off his wealth.
Dịch: Anh ấy luôn cố gắng sống để khoe của.
khoe khoang
thể hiện
phô trương
người thích khoe khoang
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
cắt đứt quan hệ bạn bè
thuộc về gan
Viêm dạ dày
kính bơi
bảng tóm tắt
Sự cộng hưởng của
bài học cuộc sống
bắt được vàng