She is living to show off on social media.
Dịch: Cô ấy sống để khoe trên mạng xã hội.
He always tries living to show off his wealth.
Dịch: Anh ấy luôn cố gắng sống để khoe của.
khoe khoang
thể hiện
phô trương
người thích khoe khoang
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
bộ lọc máy ảnh
cơ hội nhận vé
giảm cân
biên tập video
nội thất, đồ đạc trong nhà
sánh vai bên người mế
Tính đồng bộ
Kỹ năng tư duy