She is living to show off on social media.
Dịch: Cô ấy sống để khoe trên mạng xã hội.
He always tries living to show off his wealth.
Dịch: Anh ấy luôn cố gắng sống để khoe của.
khoe khoang
thể hiện
phô trương
người thích khoe khoang
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
bình luận thảo
phòng sinh hoạt chung
nhạy cảm mùi
hướng dẫn phát âm
Thể thao lướt ván bằng diều
Thang lương
luyện tập chăm chỉ
uống nước lọc