The conductor is soát vé on the train.
Dịch: Nhân viên soát vé đang soát vé trên tàu.
Please have your ticket ready for soát vé.
Dịch: Vui lòng chuẩn bị vé của bạn để soát vé.
kiểm vé
xác minh vé
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
sơn dầu
viền siêu mỏng
Tình yêu giữa các chị em
Hòa hợp chủng tộc
phiên bản Eco
yếu tố linh hoạt
ủng hộ, duy trì, giữ vững
không quyên góp