He has only a rudimentary understanding of the subject.
Dịch: Anh ấy chỉ có một hiểu biết sơ đẳng về chủ đề này.
The program teaches rudimentary skills for beginners.
Dịch: Chương trình dạy các kỹ năng cơ bản cho người mới bắt đầu.
cơ bản
sơ cấp
nguyên lý cơ bản
sơ đẳng
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
sự kiện cộng đồng
thành tích học tập
bảo tàng khảo cổ học
lãi suất tiền gửi
bệnh tự miễn
Trend biến hình
chậu nhựa
thần thái rạng ngời