The plants grow vigorously in this climate.
Dịch: Các loài cây sinh trưởng mạnh mẽ trong khí hậu này.
The economy is growing vigorously.
Dịch: Nền kinh tế đang tăng trưởng mạnh mẽ.
Nở rộ
Phát triển thịnh vượng
sự sinh trưởng mạnh mẽ
mạnh mẽ
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
nhân quyền
Giao tiếp tiếng Anh
hạt (như lúa, ngô, đậu, v.v.)
Giày trượt patin
Nâng cấp phần mềm
máy bay riêng
giấu quần
giá trị được đánh giá